Sự kiện chính
Evgeni Bolotov
20'
25'
37'
Daniel Svintsov
55'
Artem Meshchaninov
65'
Astemir Gordyushenko
Semenov Andrey
74'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rotor Volgograd vs Rodina Moskva đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 6 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 3.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0% | Phạm lỗi | 0% | 0% | Phạm lỗi | 52.2% |
Rotor Volgograd
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rodina Moskva
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 17
- 2
- 17
- 20
- 14
- 22
- 17
- 11
- 14
- 37
- 19
- 9
- 7
- 15
- 14
- 18
- 21
- 18
- 10
- 15
- 25
- 24
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rotor Volgograd (39 Trận đấu) | Rodina Moskva (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 2 | 1 |
Cập nhật
31/03/2025 07:00

