Sự kiện chính
7'
9'
30'
33'
46'
Reece Burke
Christ Makosso
46'
Tahith Chong
Carlton Morris
Semi Ajayi
Kyle Bartley
53'
57'
61'
Adam Armstrong
Daryl Dike
62'
Jayson Molumby
Ousmane Diakite
62'
62'
Lamine Dabo
Liam Walsh
62'
Lasse Selvag Nordas
Isaiah Jones
65'
72'
Thelo Aasgaard
Semi Ajayi
74'
Grady Diangana
Tom Fellows
78'
Harry Whitwell
Isaac Price
78'
84'
Kal Naismith
Teden Mengi
88'
90'
Jordan Clark
Darnell Furlong
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng West Bromwich(WBA) vs Luton Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 8.3 | 4.5 | Phạt góc | 6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 11 | 12 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 51.3% | TL kiểm soát bóng | 44.4% |
West Bromwich(WBA)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Luton Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 15
- 18
- 28
- 11
- 5
- 29
- 25
- 3
- 7
- 22
- 9
- 8
- 19
- 15
- 19
- 17
- 16
- 24
- 7
- 17
- 28
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | West Bromwich(WBA) (93 Trận đấu) | Luton Town (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 19 | 5 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 6 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 11 | 12 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 12 | 1 | 10 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

