Sự kiện chính
5'
Daniel Neill
29'
46'
Rayan Kolli
Ilias Chair
Luke ONien
55'
56'
Rayan Kolli
Daniel Ballard
Chris Mepham
60'
62'
Morgan Fox
Jack Colback
73'
Lucas Qvistorff Andersen
Karamoko Dembele
74'
Nicolas Madsen
Thomas Watson
Daniel Neill
75'
Wilson Isidor
Chris Rigg
75'
90'
Kieran Morgan
Nicolas Madsen
90'
Michael Frey
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sunderland A.F.C vs Queens Park Rangers (QPR) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.8 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 5 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 15 | 11.2 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 49% |
Sunderland A.F.C
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Queens Park Rangers (QPR)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 17
- 15
- 17
- 15
- 17
- 11
- 21
- 29
- 14
- 18
- 14
- 11
- 14
- 17
- 11
- 22
- 17
- 24
- 14
- 6
- 25
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sunderland A.F.C (91 Trận đấu) | Queens Park Rangers (QPR) (91 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 9 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 9 | 8 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 4 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 7 | 10 | 6 |
| HT thua/FT thua | 8 | 8 | 8 | 13 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

