Sự kiện chính
Clement Akpa
27'
43'
Andre Ayew
Ahmed Hassan Koka
62'
70'
Yanis Zouaoui
Yassine Kechta
70'
Timothee Pembele
Fode Ballo Toure
Florian Aye
Ado Onaiu
73'
Ki-Jana Hoever
Paul Joly
73'
Rudy Matondo
Assane Diousse
74'
Ki-Jana Hoever
75'
79'
Jubal Rocha Mendes Junior
Gideon Mensah
Fredrik Oppegard
80'
84'
Josue Casimir
Thelonius Bair
Clement Akpa
89'
90'
Mahamadou Diawara
Josue Casimir
90'
Rassoul Ndiaye
Abdoulaye Toure
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AJ Auxerre vs Le Havre đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.2 | Mất bàn | 2.5 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 4 | Phạt góc | 3 | 5.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11 | 11.6 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 42.1% | TL kiểm soát bóng | 42.9% |
AJ Auxerre
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Le Havre
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 12
- 18
- 15
- 22
- 21
- 6
- 15
- 22
- 18
- 22
- 15
- 6
- 16
- 12
- 20
- 20
- 8
- 16
- 14
- 22
- 14
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AJ Auxerre (30 Trận đấu) | Le Havre (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 0 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 12 | 10 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

