Sự kiện chính
60'
Egas dos Santos Cacintura(Reason:Goal cancelled)
Vladimir Khubulov
Soltmurad Bakaev
62'
Stefan Loncar
Maksim Aleksandrovich Kuzmin
62'
72'
Temirkan Sundukov
74'
Konstantin Savichev
79'
Marat Bokoev
Ifet Djakovac
79'
82'
Abakar Gadzhiev
Gamid Agalarov
82'
Mohammadjavad Hosseinnejad
Houssem Mrezigue
82'
Razhab Magomedov
Kirill Zinovich
84'
Mutalip Alibekov
Gilson Tavares
85'
Kirill Danilin
Gilson Tavares
86'
88'
Kirill Pomeshkin
Temirkan Sundukov
88'
Serder Serderov
Mutalip Alibekov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 7 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 95 Tấn công 83
- 37 Tấn công nguy hiểm 39
- 5 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 13 Sút bóng 10
- 16 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 16
- 0 Việt vị 2
- 43 Đánh đầu 39
- 3 Cứu thua 4
- 13 Tắc bóng thành công 18
- 9 Challenge 11
- 34 Chuyền dài 30
- 1 Kiến tạo 0
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Tắc bóng 18
- 5 Beat 8
- 21 Quả ném biên 24
- 337 Chuyền bóng 353
- 72% TL chuyền bóng thành công 71%
- 25 16
Dữ liệu đội bóng Akron Togliatti vs FK Makhachkala đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 4.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 18.3 | Phạm lỗi | 15.7 | 15.6 | Phạm lỗi | 13.3 |
Akron Togliatti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Makhachkala
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 9
- 7
- 25
- 19
- 15
- 17
- 13
- 24
- 13
- 14
- 22
- 7
- 20
- 21
- 6
- 13
- 26
- 23
- 17
- 11
- 15
- 21
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Akron Togliatti (28 Trận đấu) | FK Makhachkala (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 2 | 5 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

