Sự kiện chính
52'
Vito van Crooij
57'
64'
Luuk de Jong
Bryan Linssen
Koki Ogawa
65'
Basar Onal
Sontje Hansen
65'
66'
73'
76'
78'
Guus Til
Ismael Saibari Ben El Basra
78'
Couhaib Driouech
Johan Bakayoko
82'
Rick Karsdorp
Richard Ledezma
Kento Shiogai
Sami Ouaissa
84'
90'
Esmir Bajraktarevic
Luuk de Jong
90'
Bram Nuytinck
Mees Hoedemakers
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 4 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 86 Tấn công 125
- 26 Tấn công nguy hiểm 67
- 7 Sút cầu môn 6
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 10 Sút bóng 15
- 10 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 1
- 34 Đánh đầu 36
- 3 Cứu thua 4
- 15 Tắc bóng thành công 17
- 6 Challenge 7
- 25 Chuyền dài 37
- 0 Kiến tạo 2
- 2 Sút trúng cột dọc 6
- 14 Tắc bóng 17
- 12 Beat 4
- 20 Quả ném biên 21
- 327 Chuyền bóng 591
- 76% TL chuyền bóng thành công 85%
- 16 19
Dữ liệu đội bóng NEC Nijmegen vs PSV Eindhoven đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.6 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 4 | Phạt góc | 8.3 | 6.6 | Phạt góc | 8 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.7 | 11 | Phạm lỗi | 8.6 |
NEC Nijmegen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PSV Eindhoven
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 11
- 10
- 15
- 17
- 18
- 17
- 9
- 21
- 17
- 21
- 24
- 20
- 13
- 18
- 11
- 15
- 25
- 9
- 11
- 9
- 13
- 22
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NEC Nijmegen (0 Trận đấu) | PSV Eindhoven (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 21 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 0 | 1 |

