Sự kiện chính
18'
Joey Jacobs
46'
51'
Kevin Felida
Marvin Martins Santos
Charles Andreas Brym
51'
58'
Jamie Lawrence
Thom Haye
62'
65'
Richard van der Venne
Kevin Felida
66'
Oskar Zawada
72'
Ruben Providence
Jochem Ritmeester van de Kamp
78'
Anas Tahiri
Junior Kadile
78'
Baptiste Guillaume
Kornelius Hansen
79'
85'
87'
Michiel Kramer
Richonell Margaret
90'
Nordin Bakker
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 5 Phạt góc 10
- 0 Thẻ vàng 2
- 86 Tấn công 103
- 48 Tấn công nguy hiểm 68
- 5 Sút cầu môn 12
- 8 Sút ngoài cầu môn 8
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 15 Sút bóng 27
- 6 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 6
- 0 Việt vị 1
- 41 Đánh đầu 33
- 9 Cứu thua 4
- 17 Tắc bóng thành công 19
- 8 Challenge 4
- 15 Chuyền dài 19
- 1 Kiến tạo 2
- 1 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 7
- 18 Tắc bóng 20
- 7 Beat 7
- 22 Quả ném biên 16
- 246 Chuyền bóng 516
- 67% TL chuyền bóng thành công 84%
- 1 0
- 15 22
Dữ liệu đội bóng Almere City FC vs RKC Waalwijk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 2.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.7 | 3.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.2 |
Almere City FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
RKC Waalwijk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 18
- 8
- 18
- 4
- 11
- 20
- 11
- 29
- 16
- 16
- 23
- 16
- 12
- 9
- 15
- 20
- 17
- 15
- 15
- 16
- 12
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Almere City FC (0 Trận đấu) | RKC Waalwijk (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 4 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thua | 11 | 12 | 7 | 12 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

