Sự kiện chính
17'
44'
46'
Tyler Dibling
Jack Stephens
46'
Paul Onuachu
Ross Stewart
52'
Kamal Deen Sulemana
57'
Will Smallbone
Mateus Fernandes
57'
Jay Robinson
Kamal Deen Sulemana
66'
Chimuanya Ugochukwu
Oliver Skipp
68'
Jeremy Monga
Jordan Ayew
70'
75'
Taylor Harwood-Bellis
79'
Cameron Archer
Chimuanya Ugochukwu
Jake Evans
Kasey McAteer
84'
Boubakary Soumare
Bilal El Khannouss
84'
Patson Daka
Jamie Vardy
85'
Michael Golding
Oliver Skipp
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 6 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 3
- 79 Tấn công 78
- 31 Tấn công nguy hiểm 37
- 4 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 14 Sút bóng 8
- 12 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 1
- 16 Đánh đầu 30
- 2 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng thành công 13
- 12 Challenge 5
- 14 Chuyền dài 16
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 13 Tắc bóng 13
- 5 Beat 4
- 12 Quả ném biên 17
- 446 Chuyền bóng 455
- 89% TL chuyền bóng thành công 87%
- 10 13
Dữ liệu đội bóng Leicester City vs Southampton đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.2 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 2.3 | Mất bàn | 2.6 |
| 23 | Bị sút cầu môn | 21 | 17.5 | Bị sút cầu môn | 16.9 |
| 3 | Phạt góc | 2.3 | 4 | Phạt góc | 3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.3 | 9.9 | Phạm lỗi | 12.2 |
Leicester City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Southampton
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 11
- 15
- 25
- 19
- 11
- 15
- 14
- 11
- 25
- 23
- 9
- 14
- 19
- 20
- 22
- 15
- 21
- 14
- 7
- 8
- 19
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leicester City (34 Trận đấu) | Southampton (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 8 | 9 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

