Sự kiện chính
3'
51'
Virgil van Dijk
Trevoh Thomas Chalobah
54'
Jarell Quansah
56'
57'
Conor Bradley
Trent John Alexander-Arnold
58'
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Diogo Jota
58'
Jarell Quansah
69'
Dominik Szoboszlai
Harvey Elliott
69'
Alexis Mac Allister
Wataru Endo
Jadon Sancho
Nicolas Jackson
72'
Malo Gusto
Romeo Lavia
78'
82'
Federico Chiesa
Konstantinos Tsimikas
Jadon Sancho
84'
85'
Reece James
Enzo Fernandez
88'
Cole Jermaine Palmer
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 3 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 2
- 69 Tấn công 107
- 37 Tấn công nguy hiểm 54
- 7 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 17 Sút bóng 11
- 10 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 10
- 6 Việt vị 0
- 13 Đánh đầu 11
- 1 Cứu thua 4
- 19 Tắc bóng thành công 9
- 14 Challenge 4
- 16 Chuyền dài 17
- 1 Kiến tạo 1
- 3 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 19 Tắc bóng 9
- 9 Beat 9
- 12 Quả ném biên 24
- 356 Chuyền bóng 645
- 84% TL chuyền bóng thành công 89%
- 8 4
Dữ liệu đội bóng Chelsea vs Liverpool đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 10 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 6 | Phạt góc | 10.3 | 5.8 | Phạt góc | 7.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 9.4 | Phạm lỗi | 11.1 |
Chelsea
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Liverpool
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 12
- 16
- 19
- 22
- 19
- 13
- 15
- 20
- 19
- 20
- 17
- 19
- 14
- 3
- 17
- 32
- 14
- 12
- 11
- 9
- 25
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chelsea (72 Trận đấu) | Liverpool (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 6 | 18 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 5 | 8 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 3 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 6 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 1 | 2 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

