Sự kiện chính
14'
Luke Shaw
27'
33'
35'
Harry Maguire
Matthijs de Ligt
43'
Manuel Ugarte
46'
Leny Yoro
Luke Shaw
46'
Amad Diallo Traore
Patrick Dorgu
51'
Alejandro Garnacho
57'
Christian Eriksen
Mason Mount
Mathias Jensen
Yegor Yarmolyuk
68'
70'
Rico Henry
Kevin Schade
72'
74'
77'
Victor Nilsson-Lindelof
Tyler Fredricson
Kristoffer Ajer
Michael Kayode
81'
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Mikkel Damsgaard
81'
Gustavo Nunes Fernandes Gomes
Keane Lewis-Potter
81'
82'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Brentford vs Manchester United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 8 | 4.1 | Phạt góc | 6.5 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 10 | 9.5 | Phạm lỗi | 10.7 |
Brentford
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Manchester United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 2
- 18
- 12
- 16
- 12
- 14
- 14
- 12
- 18
- 21
- 34
- 8
- 15
- 20
- 13
- 16
- 13
- 16
- 15
- 10
- 19
- 28
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brentford (0 Trận đấu) | Manchester United (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 7 | 5 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 4 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 5 | 10 |
| HT thua/FT thua | 5 | 11 | 9 | 4 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

