Sự kiện chính
Harry Maguire
49'
61'
Eberechi Eze
Daichi Kamada
64'
Bruno Joao N. Borges Fernandes
64'
Joshua Zirkzee
Noussair Mazraoui
70'
Rasmus Hojlund
Kobbie Mainoo
70'
72'
Will Hughes
Manuel Ugarte
75'
Matthijs de Ligt
Lisandro Martinez
82'
Christian Eriksen
Manuel Ugarte
87'
88'
Nathaniel Clyne
Tyrick Mitchell
88'
Adam Wharton
Will Hughes
89'
90'
Justin Devenny
Ismaila Sarr
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 11 Phạt góc 0
- 3 Thẻ vàng 1
- 124 Tấn công 80
- 72 Tấn công nguy hiểm 26
- 2 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 17 Sút bóng 11
- 12 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 1
- 37 Đánh đầu 37
- 1 Cứu thua 2
- 15 Tắc bóng thành công 21
- 12 Challenge 12
- 23 Chuyền dài 6
- 0 Kiến tạo 1
- 4 Số lần thay người 4
- 0 Woodwork 1
- 9 Sút trúng cột dọc 1
- 15 Tắc bóng 21
- 5 Beat 4
- 18 Quả ném biên 18
- 563 Chuyền bóng 288
- 82% TL chuyền bóng thành công 65%
- 19 18
Dữ liệu đội bóng Manchester United vs Crystal Palace đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 5 | Phạt góc | 4.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 8 | 12.3 | Phạm lỗi | 10.4 |
Manchester United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Crystal Palace
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 23
- 10
- 5
- 18
- 9
- 18
- 23
- 13
- 11
- 29
- 25
- 11
- 12
- 11
- 17
- 15
- 7
- 29
- 21
- 18
- 21
- 13
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manchester United (0 Trận đấu) | Crystal Palace (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 5 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 9 | 7 | 6 |
| HT thua/FT thua | 9 | 2 | 4 | 4 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

