Sự kiện chính
30'
Aleksander Paluszek
41'
46'
Marcel Regula
Dawid Kurminowski
46'
Adam Radwanski
Bartlomiej Kludka
47'
Sylvester Jasper
Arnau Ortiz Sanchez
58'
Yegor Matsenko
Aleksander Paluszek
59'
Sylvester Jasper
61'
63'
Adam Radwanski
64'
73'
Marcin Listkowski
Tomasz Makowski
73'
Rafal Adamski
Tomasz Pienko
81'
82'
Marek Mroz
Damian Dabrowski
Tommaso Guercio
Assad Al Hamlawi
82'
84'
Damian Michalski
Mateusz Zukowski
85'
Burak Ince
Jose Pozo
88'
Schierack Simon
Jakub Jezierski
88'
Marc Llinares
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 2 Phạt góc 10
- 4 Thẻ vàng 2
- 108 Tấn công 101
- 54 Tấn công nguy hiểm 79
- 6 Sút cầu môn 9
- 6 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 12 Sút bóng 18
- 7 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 7
- 2 Việt vị 1
- 8 Cứu thua 3
- 5 Tắc bóng thành công 12
- 13 Challenge 8
- 15 Chuyền dài 27
- 5 Tắc bóng 12
- 13 Beat 8
- 25 Quả ném biên 21
- 367 Chuyền bóng 410
- 80% TL chuyền bóng thành công 80%
Dữ liệu đội bóng Slask Wroclaw vs Zaglebie Lubin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 16 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.7 | 6 | Phạt góc | 5.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12 | 11.4 | Phạm lỗi | 12.6 |
Slask Wroclaw
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Zaglebie Lubin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 9
- 8
- 12
- 19
- 12
- 17
- 19
- 15
- 14
- 26
- 31
- 8
- 15
- 12
- 15
- 22
- 13
- 14
- 17
- 18
- 5
- 24
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slask Wroclaw (64 Trận đấu) | Zaglebie Lubin (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 4 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 7 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 9 | 12 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

