Sự kiện chính
Damian Dabrowski
32'
Damian Michalski
39'
42'
Vladyslav Kochergin
Damian Michalski
48'
Jaroslaw Jach
Mateusz Wdowiak
51'
Kajetan Szmyt
Tomasz Pienko
55'
Bartlomiej Kludka
Marcin Listkowski
55'
60'
Jesus Diaz
Erick Ouma Otieno
62'
Matej Rodin
67'
Peter Barath
Matej Rodin
67'
Leonardo Miramar Rocha
Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
70'
Jonatan Braut Brunes(Reason:Penalty cancelled)
77'
85'
Gustaf Beggren
Tomasz Makowski
Damian Dabrowski
86'
Dawid Kurminowski
Adam Radwanski
86'
87'
Patryk Makuch
Jonatan Braut Brunes
87'
Ariel Mosor
Vladyslav Kochergin
90'
Fran Tudor
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 18% TL kiểm soát bóng 82%
- 4 Phạt góc 12
- 2 Thẻ vàng 4
- 62 Tấn công 116
- 48 Tấn công nguy hiểm 114
- 2 Sút cầu môn 5
- 7 Sút ngoài cầu môn 16
- 4 Phạt góc (HT) 7
- 22% TL kiểm soát bóng(HT) 78%
- 9 Sút bóng 21
- 12 Phạm lỗi 9
- 8 Đá phạt trực tiếp 10
- 3 Cứu thua 2
- 8 Challenge 5
- 12 Chuyền dài 19
- 1 Woodwork 0
- 4 Tắc bóng 4
- 6 Beat 12
- 10 Quả ném biên 15
- 128 Chuyền bóng 557
- 58% TL chuyền bóng thành công 88%
- 1 0
Dữ liệu đội bóng Zaglebie Lubin vs Rakow Czestochowa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 0.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 0.8 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 6.5 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 6.7 | Phạt góc | 7 | 7 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 15 | 11.9 | Phạm lỗi | 14.1 |
Zaglebie Lubin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rakow Czestochowa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 10
- 9
- 13
- 24
- 21
- 18
- 10
- 5
- 32
- 24
- 11
- 11
- 19
- 7
- 13
- 11
- 17
- 34
- 3
- 19
- 33
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Zaglebie Lubin (59 Trận đấu) | Rakow Czestochowa (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 12 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 4 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 9 | 12 | 1 | 7 |
Cập nhật
01/04/2025 06:59

