Sự kiện chính
22'
Ryoya Morishita
23'
40'
Pawel Wszolek(Reason:Penalty awarded)
45'
Rafal Augustyniak
45'
Ruben Vinagre
Wojcieh Urbanski
46'
62'
Marcus Godinho
Hubert Zwozny
62'
Martin Remacle
David Gonzalez Plata
Claude Goncalves
Vahan Bichakhchyan
62'
Maximilano Oyedele
Kacper Chodyna
77'
Juergen Elitim
Rafal Augustyniak
78'
78'
Dawid Blanik
Mariusz Fornalczyk
85'
Pedro Nuno Fernandes Ferreira
Milosz Strzebonski
85'
Shuma Nagamatsu
Wiktor Dlugosz
Maximilano Oyedele
89'
90'
Marcus Godinho
Jordan Majchrzak
Marc Gual
90'
Juergen Elitim
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 4 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 130 Tấn công 89
- 46 Tấn công nguy hiểm 28
- 9 Sút cầu môn 6
- 10 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 19 Sút bóng 13
- 13 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 2
- 5 Cứu thua 8
- 13 Challenge 14
- 23 Chuyền dài 15
- 1 Woodwork 0
- 15 Tắc bóng 14
- 8 Beat 2
- 14 Quả ném biên 15
- 493 Chuyền bóng 323
- 81% TL chuyền bóng thành công 71%
- 1 0
Dữ liệu đội bóng Legia Warszawa vs Korona Kielce đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 2.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.8 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 6 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 0 | Phạt góc | 5 | 4.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12.4 | Phạm lỗi | 11 |
Legia Warszawa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Korona Kielce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 16
- 4
- 16
- 19
- 19
- 19
- 14
- 16
- 19
- 30
- 10
- 17
- 15
- 13
- 34
- 10
- 7
- 15
- 13
- 10
- 13
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Legia Warszawa (52 Trận đấu) | Korona Kielce (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 3 | 10 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

