Sự kiện chính
4'
7'
10'
33'
41'
Zie Mohamed Ouattara
45'
58'
Abdoul Tapsoba
Pedro Henrique Perotti
58'
Capita
Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
58'
Bruno Jordao
Roberto Alves
Darko Churlinov
Kristoffer Normann Hansen
61'
Enzo Ebosse
Joao Moutinho
62'
Mateusz Skrzypczak
63'
Mohamed Lamine Diaby
Afimico Pululu
71'
Tomas Costa Silva
Jaroslaw Kubicki
71'
Oskar Pietuszewski
Miki Villar
71'
75'
Francisco Ramos
Christos Donis
75'
Paulius Golubickas
Rafal Wolski
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 7 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 66 Tấn công 53
- 77 Tấn công nguy hiểm 40
- 7 Sút cầu môn 3
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 17 Sút bóng 7
- 14 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 14
- 3 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 3
- 11 Challenge 9
- 14 Chuyền dài 23
- 1 Woodwork 1
- 14 Tắc bóng 12
- 9 Beat 5
- 13 Quả ném biên 14
- 508 Chuyền bóng 280
- 87% TL chuyền bóng thành công 75%
Dữ liệu đội bóng Jagiellonia Bialystok vs Radomiak Radom đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 1 | 1.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 6.5 | Bị sút cầu môn | 5.5 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 2.5 | Phạt góc | 4.5 | 3.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 5 | 2.6 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 18 | 11 | Phạm lỗi | 13.1 |
Jagiellonia Bialystok
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radomiak Radom
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 8
- 14
- 11
- 11
- 17
- 16
- 26
- 24
- 20
- 11
- 11
- 18
- 2
- 11
- 13
- 13
- 32
- 16
- 4
- 18
- 27
- 20
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jagiellonia Bialystok (52 Trận đấu) | Radomiak Radom (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 8 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 5 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 8 | 11 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

