Sự kiện chính
33'
39'
Richard Ortiz
Angel Benitez
45'
45'
Richard Ortiz(Reason:Penalty awarded)
45'
Maximiliano Garcia
53'
Kevin Fernandez
Rodrigo Amarilla
56'
Hugo Gonzalez
Angel Benitez
56'
62'
Richard Rafael Sanchez Guerrero
Fernando David Cardozo Paniagua
Jose Amin Duarte Gonzalez
Marcelo Ferreira
66'
Jose Barrios
Santiago Salcedo
67'
68'
Hugo Sandoval
Gabriel Avalos Stumpfs
69'
Braian Ezequiel Romero
Franco Alfonso
69'
Rodney Redes
Juan Alfaro
70'
Juan Angel Vera Gomez
Alex Álvarez
Pablo Gaston Gerzel
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 2
- 68 Tấn công 97
- 41 Tấn công nguy hiểm 59
- 5 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 16 Sút bóng 12
- 9 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 5
- 14 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 4
- 18 Chuyền dài 31
- 0 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 10
- 4 Sút trúng cột dọc 5
- 13 Tắc bóng 7
- 3 Beat 6
- 22 Quả ném biên 15
- 188 Chuyền bóng 404
- 0 3
- 0 2
- 6 9
- 9 3
- 35 39
- 0.71 2.09
- 0.78 2.08
- 16 21
- 23 28
- 30 29
- 5 10
- 23 15
Dữ liệu đội bóng Sportivo San Lorenzo vs Olimpia Asuncion đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 10 | 3.4 | Phạt góc | 7.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 | 9.8 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 0 | Ghi bàn | 2.7 | 0.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.7 |
| 38.3% | TL kiểm soát bóng | 61.3% | 39.9% | TL kiểm soát bóng | 56.1% |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
Sportivo San Lorenzo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Olimpia Asuncion
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 15
- 5
- 15
- 16
- 0
- 18
- 30
- 31
- 30
- 18
- 9
- 14
- 14
- 5
- 16
- 28
- 20
- 20
- 16
- 20
- 22
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sportivo San Lorenzo (29 Trận đấu) | Olimpia Asuncion (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 8 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 4 | 6 |
Cập nhật
21/09/2026 03:45

