Sự kiện chính
42'
56'
Alexandros Lolis
Agapios Vrikkis
Curtis Junior Makosso Moungadji
Unai Garcia Lugea
64'
Konstantinos Anthimou
Mathias Gonzalez
64'
68'
69'
Jean Felipe
Marios Pechlivanis
Konstantinos Evripidou
Achraf El Bouchataoui
80'
Paris Polykarpou
Giorgos Pontikos
80'
81'
Bruno Paz
Ange-Freddy Plumain
Konstantinos Anthimou
85'
90'
Kiprianos Irakleous
Nhayson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 128 Tấn công 79
- 61 Tấn công nguy hiểm 34
- 3 Sút cầu môn 5
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 13 Sút bóng 11
- 9 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 0
- 20 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng Omonia Aradippou vs Olympiakos Nicosia FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 3.5 | Phạt góc | 6 | 5.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.5 | 14.7 | Phạm lỗi | 13.4 |
Omonia Aradippou
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Olympiakos Nicosia FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 13
- 15
- 11
- 13
- 25
- 15
- 8
- 20
- 13
- 25
- 25
- 20
- 15
- 11
- 8
- 20
- 10
- 6
- 13
- 9
- 13
- 25
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Omonia Aradippou (33 Trận đấu) | Olympiakos Nicosia FC (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 4 | 2 | 6 |
Cập nhật
21/09/2026 03:30

