Sự kiện chính
20'
Luca Magnino
27'
41'
Bogdan Popov
Steven Shpendi
Giacomo Olzer
47'
Andrea Belotti
Giacomo Olzer
55'
61'
Simone Santoro
Gaston Brugman
65'
Alessandro Bianco
66'
70'
77'
Filippo Distefano
Edoardo Biondini
82'
Cristian Cauz
Francesco Folino
Paulo Azzi
83'
Wisdom Acquah
Giuseppe Ambrosino
83'
Zanetti Toledo Stenio
Giuseppe Caso
83'
89'
Luca Belardinelli
Gerard Yepes
89'
Lapo Deli
Luca Magnino
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 99 Tấn công 69
- 67 Tấn công nguy hiểm 34
- 8 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 22 Sút bóng 9
- 11 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 6 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 6
- 10 Tắc bóng thành công 12
- 5 Challenge 9
- 22 Chuyền dài 22
- 2 Kiến tạo 0
- 10 Tạt bóng thành công 3
- 2 Woodwork 0
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Tắc bóng 11
- 4 Beat 6
- 18 Quả ném biên 15
- 533 Chuyền bóng 345
- 4 0
- 4 0
- 14 5
- 8 4
- 36 45
- 1.72 0.71
- 1.03 0.5
- 0.68 0.21
- 1.72 0.71
- 2.28 0.49
- 33 13
- 22 19
- 25 40
- 11 5
- 21 29
Dữ liệu đội bóng Modena vs Empoli đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 2.7 | Phạt góc | 2.7 | 3.5 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 7 | Phạm lỗi | 15 | 15.3 | Phạm lỗi | 17.4 |
Modena
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Empoli
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 18
- 26
- 10
- 16
- 10
- 16
- 21
- 9
- 21
- 19
- 18
- 13
- 7
- 11
- 22
- 16
- 12
- 16
- 17
- 13
- 25
- 27
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Modena (39 Trận đấu) | Empoli (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 5 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 9 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 2 | 2 |
Cập nhật
21/09/2026 02:26

