Sự kiện chính
Gustav Granath
30'
33'
39'
Konstantinos Thymianis
40'
Esteban Diego
Lazar Kojic
46'
Christian Manrique
Apostolos Apostolopoulos
46'
48'
Shola Shoretire
Taha Abdi Ali
51'
Salifou Soumah
Moussa Djenepo
64'
Kosta Aleksic
Kwadwo Opoku
64'
Marvelous Nakamba
65'
73'
Antonis Tsiftsis
Jiri Pavlenka
73'
Dimitrios Bataoulas
Aritz Elustondo
73'
Ognjen Ugresic
Dimitrios Pelkas
Esteban Diego
81'
Mateo Mejia
Marvelous Nakamba
86'
86'
Santamaria Baptiste
Christos Zafeiris
89'
Kristijan Jakic
90'
Abdul Rahman Baba
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 5
- 4 Thẻ vàng 2
- 101 Tấn công 105
- 37 Tấn công nguy hiểm 47
- 1 Sút cầu môn 5
- 0 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 2 Sút bóng 16
- 12 Phạm lỗi 22
- 22 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 3
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 0
- 6 Tắc bóng thành công 6
- 9 Challenge 8
- 35 Chuyền dài 29
- 0 Kiến tạo 3
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 6 Tắc bóng 6
- 7 Beat 6
- 23 Quả ném biên 23
- 401 Chuyền bóng 320
- 0 2
- 2 12
- 1 4
- 58 45
- 0.12 2.08
- 0.03 1.36
- 0.09 0.72
- 0.12 2.08
- 0.22 2.56
- 9 41
- 24 11
- 40 26
- 18 19
- 27 30
Dữ liệu đội bóng Panaitolikos Agrinio vs PAOK Saloniki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.5 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 13 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 3 | Phạt góc | 2.7 | 4 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 | 14.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
Panaitolikos Agrinio
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PAOK Saloniki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 20
- 15
- 12
- 15
- 15
- 6
- 16
- 21
- 16
- 21
- 18
- 9
- 5
- 19
- 8
- 26
- 17
- 11
- 14
- 16
- 23
- 16
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Panaitolikos Agrinio (36 Trận đấu) | PAOK Saloniki (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 7 | 4 | 0 | 3 |
Cập nhật
21/09/2026 03:01

