Sự kiện chính
39'
Patryk Kielis
Daniel Hoyo-Kowalski
42'
49'
Maciej Zurawski
52'
Marcel Plocica
Mateusz Lewandowski
67'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 113 Tấn công 75
- 71 Tấn công nguy hiểm 43
- 3 Sút cầu môn 7
- 1 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 4 Sút bóng 11
- 22 Phạm lỗi 8
- 12 Đá phạt trực tiếp 24
- 2 Việt vị 4
- 29 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 2 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 13 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 16.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 20 | Phạm lỗi | 8 | 12 | Phạm lỗi | 12 |
GKS Tychy
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sandecja Nowy Sacz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 6
- 19
- 11
- 9
- 10
- 7
- 15
- 21
- 22
- 19
- 32
- 18
- 19
- 12
- 10
- 23
- 17
- 10
- 17
- 10
- 19
- 18
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | GKS Tychy (1 Trận đấu) | Sandecja Nowy Sacz (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
Cập nhật
21/09/2026 02:22

