Sự kiện chính
40'
Gorkem Saglam
Osman Yildirim
Olarenwaju Kayode
58'
Bünyamin Balat
Djordje Denic
58'
65'
Ensar Kemaloglu
Gorkem Saglam
68'
Denizhan Taskan
Mallik Wilks
73'
Eray Korkmaz
Kerim Alici
74'
76'
Denis Radu
Benhur Keser
Ahmet Uluk
Zdravko Dimitrov
79'
87'
Florent Hasani
Sinan Kurt
87'
Marco Dulca
Taulant Seferi Sulejmanov
87'
Ogulcan Caglayan
Mehmet Murat Ucar
Osman Yildirim
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 67 Tấn công 95
- 42 Tấn công nguy hiểm 56
- 1 Sút cầu môn 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 7 Sút bóng 18
- 12 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 0
- 6 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng thành công 7
- 10 Challenge 6
- 20 Chuyền dài 27
- 0 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 6 Tắc bóng 8
- 6 Beat 5
- 29 Quả ném biên 18
- 296 Chuyền bóng 527
- 1 1
- 1 1
- 6 12
- 1 6
- 45 36
- 0.73 1.73
- 0.22 0.9
- 14 21
- 17 15
- 35 27
- 10 9
- 19 19
Dữ liệu đội bóng Mardin BB vs Kayserispor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.9 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 2 | Phạt góc | 6.7 | 3.8 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.3 | 12 | Phạm lỗi | 13.9 |
Mardin BB
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kayserispor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 21
- 18
- 0
- 21
- 3
- 11
- 17
- 13
- 21
- 19
- 35
- 4
- 12
- 0
- 10
- 25
- 24
- 20
- 15
- 25
- 20
- 25
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mardin BB (0 Trận đấu) | Kayserispor (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/09/2026 01:55

