Sự kiện chính
Francis Nzaba
29'
38'
46'
Ozan Kokcu
Ozkan Yigiter
48'
Kadir Seven
56'
64'
Sinan Osmanoglu
65'
Molik Khan
Jurgen Bardhi
65'
Ilias Alhaft
Furkan Ozhan
67'
Ilkan Sever
Alvaro de Oliveira
Omer Beyaz
Sander van der Streek
71'
Jesper Ceesay
Ramzi Safuri
71'
Hasan Ilcin
Soner Dikmen
78'
Ahmet Sagat
Joia Nuno Da Costa
78'
86'
Mehmet ozcan
Hikmet Ciftci
Samet Yalcin
Pedrinho
86'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 84 Tấn công 86
- 34 Tấn công nguy hiểm 36
- 3 Sút cầu môn 3
- 1 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 9 Sút bóng 7
- 11 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 0
- 11 Tắc bóng thành công 6
- 11 Challenge 3
- 34 Chuyền dài 21
- 3 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 5 Sút trúng cột dọc 0
- 11 Tắc bóng 6
- 8 Beat 7
- 20 Quả ném biên 18
- 415 Chuyền bóng 438
- 3 0
- 6 2
- 3 5
- 45 39
- 1.4 0.21
- 1.67 0.09
- 17 17
- 12 14
- 40 31
- 5 8
- 15 7
Dữ liệu đội bóng Antalyaspor vs Belediye Vanspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 1.5 | Phạt góc | 5.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 4.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 18 | Phạm lỗi | 13.7 | 14.2 | Phạm lỗi | 13.6 |
Antalyaspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Belediye Vanspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 8
- 13
- 12
- 20
- 12
- 16
- 21
- 20
- 25
- 23
- 19
- 21
- 8
- 13
- 15
- 8
- 13
- 20
- 11
- 8
- 24
- 28
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Antalyaspor (0 Trận đấu) | Belediye Vanspor (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 5 |
Cập nhật
21/09/2026 02:00

