Sự kiện chính
13'
22'
Mohamed Khalil
26'
Ermal Krasniqi
33'
38'
Ilhan Fakili
David Bates
45'
Amadou Cisse
Mohamed Khalil
46'
46'
Emirhan Topcu
Tiago Djalo
46'
Vaclav Cerny
Ernest Poku
46'
Fabio Miretti
Junior Olaitan
46'
Michael Murillo
55'
58'
Emmanuel Agbadou
59'
Lumbardh Dellova
64'
71'
Milot Rashica
Ilhan Fakili
Cem Ustundag
Gift Emmanuel Orban
76'
Amadou Cisse
78'
79'
Oh Hyeon-Gyu
Emmanuel Agbadou
Ali Turap Bulbul
Umut Meras
83'
Amadou Cisse
84'
Mehmet Yesil
Dia Saba
86'
Alban Lafont
90'
90'
Orkun Kokcu(Reason:Penalty awarded)
90'
Orkun Kokcu
90'
Emirhan Topcu
Mehmet Yesil
90'
90'
Orkun Kokcu
Rayan Raveloson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 10
- 1 Thẻ đỏ 0
- 9 Thẻ vàng 5
- 46 Tấn công 157
- 16 Tấn công nguy hiểm 67
- 8 Sút cầu môn 8
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 10 Sút bóng 21
- 25 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 24
- 0 Việt vị 2
- 6 Đánh đầu 6
- 5 Cứu thua 5
- 15 Tắc bóng thành công 5
- 14 Challenge 11
- 22 Chuyền dài 35
- 1 Kiến tạo 0
- 0 Tạt bóng thành công 7
- 0 Woodwork 1
- 4 Đánh đầu thành công 2
- 0 Sút trúng cột dọc 8
- 14 Tắc bóng 5
- 5 Beat 10
- 12 Quả ném biên 25
- 271 Chuyền bóng 593
- 4 2
- 3 0
- 4 10
- 6 11
- 37 49
- 1.47 2.13
- 1.47 0.41
- 0 0.93
- 1.47 1.34
- 1.79 2.34
- 7 27
- 2 34
- 33 47
- 4 2
- 34 4
Dữ liệu đội bóng Amedspor vs Besiktas JK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 2.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 6 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 8.7 | Phạt góc | 10 | 8.9 | Phạt góc | 6.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 0 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.1 |
Amedspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Besiktas JK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 16
- 14
- 10
- 24
- 21
- 20
- 16
- 9
- 14
- 20
- 21
- 6
- 9
- 18
- 19
- 21
- 12
- 6
- 19
- 18
- 19
- 30
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Amedspor (0 Trận đấu) | Besiktas JK (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
Cập nhật
21/09/2026 03:03

