Sự kiện chính
Tiago Ribeiro
29'
36'
Adrian Bajrami
55'
Gabriel Silva Vieira
Gabri Martinez
56'
Denis Huseinbasic
Jovan Milosevic
56'
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Daniel Borges
Tiago Ribeiro
63'
66'
Demir Ege Tiknaz
Joao Filipe Iria Santos Moutinho
66'
Sergio Barcia
Adrian Barisic
Lucas Soares de Almeida
69'
Welinton Macedo dos Santos
Brenner Lucas Gonçalves Santos
71'
Luis Fernando Santos Oliveira
Goncalo Paciencia
71'
Lucas Oliveira de Franca
73'
Daniel Borges
77'
81'
Jean Gorby
85'
Tomas Marques
Ricardo Jorge Luz Horta
Vasconcelos
Vinicius Lopes Da Silva
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 4 Thẻ vàng 3
- 116 Tấn công 103
- 34 Tấn công nguy hiểm 61
- 1 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 10 Sút bóng 8
- 13 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 2 Việt vị 2
- 34 Đánh đầu 30
- 1 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng thành công 10
- 9 Challenge 15
- 23 Chuyền dài 18
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 15 Đánh đầu thành công 17
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 10
- 9 Beat 5
- 27 Quả ném biên 23
- 433 Chuyền bóng 473
- 1 1
- 1 1
- 5 5
- 5 3
- 50 49
- 1.04 0.5
- 0.93 0.37
- 0.11 0.13
- 1.04 0.5
- 0.05 0.04
- 15 16
- 16 15
- 35 32
- 15 17
- 23 28
Dữ liệu đội bóng Santa Clara vs Sporting Braga đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 5 | Phạt góc | 4.5 | 4.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 12 | 14.5 | Phạm lỗi | 11.9 |
Santa Clara
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sporting Braga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 29
- 15
- 5
- 20
- 5
- 15
- 5
- 18
- 14
- 6
- 38
- 23
- 13
- 5
- 13
- 18
- 18
- 15
- 13
- 13
- 16
- 28
- 20
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Santa Clara (34 Trận đấu) | Sporting Braga (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 2 | 2 |
Cập nhật
21/09/2026 03:01

