Sự kiện chính
22'
Ismael Sierra(Reason:Goal Disallowed)
27'
Henrique Araújo
Ismael Sierra
41'
46'
Alassana Jatta
Henrique Araújo
Jordan Arnolin
Axel Camblan
46'
Antef Tsoungui
Milan Robin
60'
Rafik Guitane
Nail Omerovic
60'
62'
David Sousa Albino
65'
Evans Maurin
Mohamed El Boukammiri
65'
Benjamin Pauwels
Joao Pedro
70'
72'
74'
Sebastian Perez
Silvi Clua
78'
(Reason:Goal Disallowed)
Pedro Carvalho
Xavi Sintes
80'
Andre Lacximicant
Joao Antonio Antunes Carvalho
80'
Yanis Begraoui
82'
Jordan Arnolin
85'
87'
Abdu Dafe
Joao Rego
89'
90'
Alassana Jatta
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 2
- 94 Tấn công 102
- 38 Tấn công nguy hiểm 45
- 6 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 14 Sút bóng 11
- 7 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 6
- 0 Việt vị 3
- 25 Đánh đầu 27
- 0 Cứu thua 5
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 7 Challenge 9
- 19 Chuyền dài 25
- 1 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 0 Woodwork 2
- 12 Đánh đầu thành công 14
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng 8
- 6 Beat 4
- 21 Quả ném biên 25
- 394 Chuyền bóng 346
- 2 2
- 1 2
- 7 7
- 7 4
- 40 39
- 0.95 2.17
- 0.72 1.07
- 0.23 0.31
- 0.95 1.38
- 1.96 1.2
- 20 22
- 18 17
- 28 25
- 12 14
- 26 25
Dữ liệu đội bóng Estoril vs Casa Pia AC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 | 4.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 15.3 | 13.5 | Phạm lỗi | 16.5 |
Estoril
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Casa Pia AC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 14
- 8
- 20
- 27
- 20
- 8
- 14
- 13
- 20
- 29
- 29
- 13
- 13
- 3
- 15
- 21
- 13
- 17
- 13
- 21
- 13
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Estoril (34 Trận đấu) | Casa Pia AC (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 4 | 6 |
Cập nhật
21/09/2026 03:03

