Sự kiện chính
29'
42'
45'
Wouter Burger
46'
Albian Hajdari
Mats Rots
Steffen Tigges
Marvin Pieringer
46'
50'
62'
Tim Lemperle
Max Moerstedt
62'
Patrick Wimmer
Adam Hlozek
Jonah Sticker
Raphael Obermair
63'
69'
Tom Baack
Gabriel Vidovic
73'
Rayan Philippe
Stefano Marino
73'
Felix Gotze
Mattes Hansen
75'
80'
Andrej Kramaric
Adam Daghim
80'
Fisnik Asllani
Leon Avdullahu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 5
- 0 Thẻ vàng 1
- 84 Tấn công 162
- 40 Tấn công nguy hiểm 83
- 5 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 8
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 13 Sút bóng 23
- 6 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 6
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 27
- 1 Cứu thua 2
- 17 Tắc bóng thành công 8
- 19 Challenge 17
- 21 Chuyền dài 28
- 1 Kiến tạo 1
- 7 Tạt bóng thành công 6
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 2
- 16 Đánh đầu thành công 16
- 5 Sút trúng cột dọc 13
- 16 Tắc bóng 7
- 6 Beat 12
- 14 Quả ném biên 23
- 324 Chuyền bóng 636
- 2 2
- 0 1
- 7 16
- 6 7
- 58 53
- 0.7 1.42
- 0.6 1.24
- 0.1 0.18
- 0.7 1.42
- 1.76 0.65
- 18 61
- 18 26
- 42 37
- 16 16
- 45 32
Dữ liệu đội bóng SC Paderborn 07 vs TSG Hoffenheim đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 2.4 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 6 | Phạt góc | 7 | 4.9 | Phạt góc | 7.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.6 | Phạm lỗi | 13.8 |
SC Paderborn 07
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
TSG Hoffenheim
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 6
- 13
- 18
- 17
- 29
- 13
- 21
- 17
- 8
- 24
- 14
- 10
- 16
- 18
- 16
- 20
- 18
- 6
- 4
- 14
- 16
- 22
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Paderborn 07 (0 Trận đấu) | TSG Hoffenheim (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 4 |
Cập nhật
21/09/2026 03:31

