Sự kiện chính
4'
6'
Owen Mira Chukwuemeka
7'
16'
Ignasi Miquel
Zico Buurmeester
29'
38'
Sergio Lopez Galache
46'
Sergio Rodelas
Owen Mira Chukwuemeka
52'
Alvaro Morata
Serge Patrick Njoh Soko
59'
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Alex Sancris
59'
Ruben Pulido
Lalo Aguilar
59'
Francisco Javier Montero Rubio
Ignasi Miquel
59'
61'
Angelo Garcia
Diego Varela Pampín
66'
Pedro Aleman
Jorge Pascual
66'
Chinaza Onouha
Alejandro Marques
69'
Gerard Gumbau
78'
Mario Gambin
Jose Manuel Arnaiz Diaz
Sule
Zico Buurmeester
81'
Marvel
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 70 Tấn công 92
- 38 Tấn công nguy hiểm 30
- 10 Sút cầu môn 6
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 18 Sút bóng 18
- 9 Phạm lỗi 10
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 0 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 6 Cứu thua 8
- 4 Tắc bóng thành công 14
- 5 Challenge 4
- 23 Chuyền dài 39
- 2 Tạt bóng thành công 8
- 0 Woodwork 2
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 3 Tắc bóng 14
- 6 Beat 1
- 19 Quả ném biên 12
- 299 Chuyền bóng 449
- 3 3
- 2 2
- 11 16
- 7 2
- 30 39
- 1.84 2.33
- 1.62 2.25
- 0.21 0.09
- 1.84 2.33
- 2.81 2.47
- 17 28
- 13 24
- 23 29
- 7 10
- 22 12
Dữ liệu đội bóng Leganes vs Granada CF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 15 | Phạm lỗi | 10.7 | 13.9 | Phạm lỗi | 12.6 |
Leganes
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Granada CF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 26
- 10
- 18
- 10
- 15
- 10
- 5
- 17
- 21
- 40
- 13
- 12
- 9
- 14
- 19
- 14
- 17
- 8
- 12
- 18
- 19
- 31
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leganes (42 Trận đấu) | Granada CF (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 7 | 7 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 3 | 6 |
Cập nhật
21/09/2026 03:47

