Sự kiện chính
Justin de Haas
11'
Jose Luis Gaya Pena
12'
26'
David Otorbi
Filip Ugrinic
46'
54'
Luka Sucic
57'
61'
Orri Steinn Oskarsson
Mikel Oyarzabal
61'
Ander Barrenetxea Muguruza
Job Ochieng
Harvey Elliott
Guido Rodriguez
69'
69'
Yangel Herrera
Jon Gorrotxategi
69'
Aihen Munoz Capellan
Sergio Gómez Martín
76'
Carlos Soler Barragan
Aimar Blazquez
Hugo Duro
82'
Jesus Vazquez
Jose Luis Gaya Pena
82'
Luken Beitia
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 68 Tấn công 73
- 59 Tấn công nguy hiểm 54
- 4 Sút cầu môn 5
- 8 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 18 Sút bóng 20
- 7 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 6
- 2 Việt vị 2
- 9 Đánh đầu 16
- 3 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 8
- 10 Challenge 10
- 17 Chuyền dài 16
- 1 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 3 Đánh đầu thành công 10
- 6 Sút trúng cột dọc 7
- 11 Tắc bóng 7
- 19 Beat 6
- 20 Quả ném biên 14
- 387 Chuyền bóng 341
- 0 2
- 0 1
- 10 14
- 8 6
- 47 37
- 1.19 2.61
- 0.85 1.42
- 0.34 0.41
- 1.19 1.83
- 0.3 2.04
- 36 37
- 22 13
- 44 27
- 3 10
- 13 24
Dữ liệu đội bóng Valencia vs Real Sociedad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1.8 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 19.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 4.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 16.3 | 11.9 | Phạm lỗi | 13.6 |
Valencia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Sociedad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 9
- 9
- 19
- 9
- 15
- 16
- 9
- 20
- 15
- 32
- 30
- 5
- 17
- 18
- 19
- 10
- 8
- 18
- 12
- 24
- 10
- 21
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Valencia (38 Trận đấu) | Real Sociedad (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 4 | 4 |
Cập nhật
21/09/2026 03:47

