Sự kiện chính
7'
Milan Kovacs
38'
46'
Mariano Gomez
Csongor Lakatos
Marko Regza
47'
60'
Jean Florent Batoum
Marko Regza
63'
Sandro Ingolitsch
Zsombor Hos
63'
Martin Dala
Balazs Toth
64'
72'
Veljko Birmancevic
Daniel Arzani
72'
Franko Kovacevic
Krisztian Lisztes
Balint Katona
Balazs Manner
79'
Vane Jovanov
80'
Marko Kvasina
85'
85'
Adam Nagy
Naby Deco Keita
85'
Matus Bero
Bamidele Isa Yusuf
87'
Adam Nagy
Rocco Zikovic
Yuri Toma
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 7
- 4 Thẻ vàng 1
- 118 Tấn công 141
- 63 Tấn công nguy hiểm 104
- 5 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 10
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 17 Sút bóng 20
- 22 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 22
- 1 Việt vị 4
- 3 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng thành công 7
- 13 Challenge 14
- 31 Chuyền dài 15
- 4 Tạt bóng thành công 8
- 1 Woodwork 1
- 6 Sút trúng cột dọc 6
- 11 Tắc bóng 7
- 3 Beat 12
- 21 Quả ném biên 32
- 294 Chuyền bóng 472
- 1 4
- 0 3
- 11 13
- 6 7
- 57 68
- 1.5 2.26
- 0.95 1.03
- 21 41
- 15 29
- 33 42
- 24 26
- 36 20
Dữ liệu đội bóng Nyiregyhaza vs Ferencvarosi TC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.8 | Mất bàn | 0.6 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 5.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 15.9 | Phạm lỗi | 12.9 |
Nyiregyhaza
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ferencvarosi TC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 16
- 9
- 16
- 19
- 22
- 16
- 15
- 14
- 11
- 28
- 15
- 20
- 10
- 16
- 16
- 7
- 13
- 11
- 13
- 22
- 16
- 22
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nyiregyhaza (33 Trận đấu) | Ferencvarosi TC (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 1 | 0 |
Cập nhật
21/09/2026 03:35

