GMT +7
Romania Liga I
Địa điểm: Dinamo Stadion Thời tiết:  ,27℃~28℃

Sự kiện chính

    1-0 Martin Pascual (Hỗ trợ : Danny Armstrong)
    12'
    2-0 Iulius Andrei Marginean (Hỗ trợ : Dean Zandbergen)
    43'
    45'
    Denis Alibec
    Danny Armstrong
    45'
    3-0 Catalin Cirjan (Hỗ trợ : Mamoudou Karamoko)
    54'
    57'
    Razvan MarinceanCristian Ganea
    57'
    Eddy SylvestreCristian Sima
    Matthias VerrethDanny Armstrong
    65'
    Diogo Costa PintoAlberto Soro
    65'
    Oliver HintsaMamoudou Karamoko
    70'
    73'
    Nicolas PopescuMatteo Ahlinvi
    73'
    Alexandru GoncearEduard Radaslavescu
    80'
    Ionut CercelSofyane Bouzamoucha
    Matteo DutuDean Zandbergen
    84'
    Ianis TarbaMartin Pascual
    84'
    4-0 Diogo Costa Pinto (Hỗ trợ : Oliver Hintsa)
    85'
Bàn thắngBàn thắng
Phản lưới nhàPhản lưới nhà
Thẻ vàngThẻ vàng
Thay vàoThay vào
Miss penaltyMiss penalty
PenaltyPenalty
Check varCheck var
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thay raThay ra
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai

Thống kê kỹ thuật

  • 5 Phạt góc 4
  • 0 Thẻ đỏ 1
  • 1 Thẻ vàng 0
  • 94 Tấn công 100
  • 30 Tấn công nguy hiểm 40
  • 7 Sút cầu môn 6
  • 8 Sút ngoài cầu môn 1
  • 2 Phạt góc (HT) 4
  • 19 Sút bóng 10
  • 6 Phạm lỗi 4
  • 4 Đá phạt trực tiếp 6
  • 0 Việt vị 1
  • 6 Cứu thua 3
  • 5 Tắc bóng thành công 10
  • 8 Challenge 10
  • 19 Chuyền dài 17
  • 4 Kiến tạo 0
  • 6 Tạt bóng thành công 2
  • 1 Woodwork 0
  • 4 Sút trúng cột dọc 3
  • 5 Tắc bóng 9
  • 9 Beat 9
  • 11 Quả ném biên 15
  • 449 Chuyền bóng 545
  • 6 3
  • 2 3
  • 15 6
  • 4 4
  • 32 31
  • 2.8 1.46
  • 2.81 0.98
  • 35 16
  • 13 15
  • 25 27
  • 7 4
  • 19 14

Dữ liệu đội bóng Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta đầy đủ nhất

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
2.3 Ghi bàn 0.7 1.5 Ghi bàn 1
1.3 Mất bàn 0.7 1 Mất bàn 1.4
13 Bị sút cầu môn 5.5 12.9 Bị sút cầu môn 11.2
6 Phạt góc 8 5.1 Phạt góc 7.1
2 Thẻ vàng 2 3 Thẻ vàng 2.4
0 Phạm lỗi 10 10 Phạm lỗi 11.1
Dinamo Bucuresti Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Farul Constanta
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 6
1~15
  • 2
  • 15
16~30
  • 20
  • 15
31~45
  • 25
  • 15
46~60
  • 17
  • 22
61~75
  • 17
  • 22
76~90
  • 15
  • 6
1~15
  • 10
  • 12
16~30
  • 20
  • 21
31~45
  • 15
  • 0
46~60
  • 22
  • 27
61~75
  • 17
  • 27
76~90
  • 15

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FT Dinamo Bucuresti (41 Trận đấu) Farul Constanta (41 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 7 2 7 2
HT hòa/FT thắng 4 4 1 0
HT thua/FT thắng 0 0 0 1
HT thắng/FT hòa 1 0 2 0
HT hòa/FT hòa 4 5 2 4
HT thua/FT hòa 2 3 2 2
HT thắng/FT thua 0 0 1 0
HT hòa/FT thua 2 2 3 4
HT thua/FT thua 1 4 3 7
Cập nhật 21/09/2026 03:31

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2