Sự kiện chính
12'
43'
45'
Denis Alibec
Danny Armstrong
45'
54'
57'
Razvan Marincean
Cristian Ganea
57'
Eddy Sylvestre
Cristian Sima
Matthias Verreth
Danny Armstrong
65'
Diogo Costa Pinto
Alberto Soro
65'
Oliver Hintsa
Mamoudou Karamoko
70'
73'
Nicolas Popescu
Matteo Ahlinvi
73'
Alexandru Goncear
Eduard Radaslavescu
80'
Ionut Cercel
Sofyane Bouzamoucha
Matteo Dutu
Dean Zandbergen
84'
Ianis Tarba
Martin Pascual
84'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 94 Tấn công 100
- 30 Tấn công nguy hiểm 40
- 7 Sút cầu môn 6
- 8 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 19 Sút bóng 10
- 6 Phạm lỗi 4
- 4 Đá phạt trực tiếp 6
- 0 Việt vị 1
- 6 Cứu thua 3
- 5 Tắc bóng thành công 10
- 8 Challenge 10
- 19 Chuyền dài 17
- 4 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 5 Tắc bóng 9
- 9 Beat 9
- 11 Quả ném biên 15
- 449 Chuyền bóng 545
- 6 3
- 2 3
- 15 6
- 4 4
- 32 31
- 2.8 1.46
- 2.81 0.98
- 35 16
- 13 15
- 25 27
- 7 4
- 19 14
Dữ liệu đội bóng Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 5.5 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 6 | Phạt góc | 8 | 5.1 | Phạt góc | 7.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 10 | Phạm lỗi | 11.1 |
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Farul Constanta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 2
- 15
- 20
- 15
- 25
- 15
- 17
- 22
- 17
- 22
- 15
- 6
- 10
- 12
- 20
- 21
- 15
- 0
- 22
- 27
- 17
- 27
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Bucuresti (41 Trận đấu) | Farul Constanta (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 3 | 7 |
Cập nhật
21/09/2026 03:31

