Sự kiện chính
1'
43'
45'
Joshua Cantt
Ricardo Salcedo
45'
45'
Arquimedes Jose Figuera
Javier Andres Sanguinetti
45'
Aldo Quinonez
Ricardo Salcedo
46'
60'
Adolfo Alejandro Munoz Cervantes
Joshua Cantt
Daniel Porozo
Ronal Huacca
64'
Diego Cesar Carabano Molero
69'
Rick Antonny Campodonico Perez
Javier Andres Sanguinetti
69'
70'
Jhosep Núñez
Luis Arturo Arce Mina
Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
81'
83'
Marlon de Jesus
84'
Edu Villar
Diego Cesar Carabano Molero
84'
Juan Martinez
Piero Magallanes
84'
Daniel Porozo
86'
89'
Santiago Galvez
Arquimedes Jose Figuera
89'
Ignacio Barrios
Gilmar Paredes
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 1
- 4 Thẻ vàng 2
- 102 Tấn công 68
- 74 Tấn công nguy hiểm 25
- 6 Sút cầu môn 4
- 14 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 22 Sút bóng 11
- 20 Phạm lỗi 8
- 7 Đá phạt trực tiếp 19
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng thành công 9
- 2 Challenge 5
- 31 Chuyền dài 28
- 1 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 4 Woodwork 0
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng 9
- 12 Beat 2
- 17 Quả ném biên 16
- 373 Chuyền bóng 326
- 4 3
- 1 1
- 12 9
- 10 2
- 48 48
- 3.25 1.94
- 2.4 2.2
- 31 16
- 31 8
- 36 30
- 12 18
- 12 22
Dữ liệu đội bóng Sport Huancayo vs UTC Cajamarca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 7 | 4.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 | 2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 15.5 | 11 | Phạm lỗi | 15 |
Sport Huancayo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
UTC Cajamarca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 7
- 11
- 5
- 18
- 15
- 9
- 15
- 22
- 17
- 29
- 40
- 15
- 6
- 11
- 17
- 15
- 19
- 13
- 8
- 21
- 21
- 21
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sport Huancayo (52 Trận đấu) | UTC Cajamarca (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 12 | 4 | 11 |
Cập nhật
21/09/2026 03:03

