Sự kiện chính
Gal Kurez
8'
24'
41'
Aleksa Paic
Kevin Benkic
Rok Maher
45'
57'
61'
Nik Marinsek
Jasa Martincic
61'
Josip Balic
Ognjen Gnjatic
63'
Bine Anzelj
Jasa Jelen
71'
Mamadou Saydou Bangura
Vanja Pelko
Jan Kovac
Gal Kurez
74'
Vuk Vlahovic
Matija Kavcic
74'
Nik Zrnec
Tin Levanic
83'
Haris Vuckic
Maj Roric
83'
88'
Samo Pridgar
90'
90'
Borna Graonic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 193 Tấn công 128
- 132 Tấn công nguy hiểm 87
- 3 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 10 Sút bóng 7
- 11 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 0
- 21 Quả ném biên 17
Dữ liệu đội bóng NK Brinje Grosuplje vs Radomlje đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 4 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 2.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 17 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 5 | Phạt góc | 1.3 | 4.4 | Phạt góc | 2.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 3.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 18 | 0 | Phạm lỗi | 12.8 |
NK Brinje Grosuplje
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radomlje
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 18
- 9
- 13
- 16
- 13
- 16
- 20
- 15
- 13
- 22
- 15
- 8
- 10
- 13
- 12
- 24
- 14
- 21
- 10
- 10
- 23
- 21
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Brinje Grosuplje (0 Trận đấu) | Radomlje (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 7 |
Cập nhật
21/09/2026 03:08

