Sự kiện chính
Kobe Cools
14'
23'
Louis Verstraete
54'
Sami Lahssaini
Adam Nhaili(Reason:Card reviewed)
61'
62'
Stef Peeters
63'
Stef Peeters(Reason:Card reviewed)
Bo De Kerf
69'
74'
Zakaria Atteri
83'
Adam Nhaili(Reason:Goal confirmed)
85'
90'
Sami Lahssaini
Martin Experience
90'
Adam Nhaili(Reason:No penalty confirmed)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 5
- 133 Tấn công 92
- 46 Tấn công nguy hiểm 42
- 4 Sút cầu môn 0
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 12 Sút bóng 18
- 18 Phạm lỗi 21
- 21 Đá phạt trực tiếp 18
- 2 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng thành công 5
- 11 Challenge 15
- 19 Chuyền dài 32
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 3 Sút trúng cột dọc 12
- 12 Tắc bóng 5
- 16 Beat 7
- 23 Quả ném biên 17
- 421 Chuyền bóng 356
- 3 0
- 2 0
- 9 14
- 3 4
- 67 53
- 1.46 1.38
- 1.17 0.96
- 0.29 0.43
- 1.46 1.38
- 1 0
- 16 27
- 19 14
- 51 36
- 16 17
- 26 21
Dữ liệu đội bóng FCV Dender EH vs Patro Eisden đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 17 | 12.3 | Phạm lỗi | 16.3 |
FCV Dender EH
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Patro Eisden
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 13
- 7
- 8
- 21
- 15
- 15
- 15
- 7
- 17
- 21
- 30
- 16
- 12
- 12
- 12
- 14
- 8
- 16
- 18
- 17
- 18
- 22
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FCV Dender EH (0 Trận đấu) | Patro Eisden (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
Cập nhật
21/09/2026 02:11

