Sự kiện chính
32'
Johannes Schenk
36'
Josua Lusamba
Chris Lokesa
52'
James Ndjeungoue
57'
Thierry Ambrose
58'
60'
Ferre Slegers
Jearl Margaritha
60'
Arno Verschueren
Moise Kabore
Brecht Dejaegere
73'
73'
Christophe Janssens
Suf Podgoreanu
Shandre Campbell
74'
Goduine Koyalipou
Sixtus Ogbuehi
74'
82'
Lennart Mertens
Christian Bruls
82'
Guillaume De Schryver
Sieben Dewaele
Jamie Roche
83'
Boris Lambert
Brecht Dejaegere
87'
Ken Masui
Thierry Ambrose
87'
Lenn De Smet
Jellert van Landschoot
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 4 Thẻ vàng 1
- 90 Tấn công 133
- 41 Tấn công nguy hiểm 53
- 4 Sút cầu môn 1
- 13 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 20 Sút bóng 7
- 20 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 20
- 3 Việt vị 1
- 37 Đánh đầu 41
- 1 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng thành công 10
- 9 Challenge 13
- 31 Chuyền dài 36
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 24 Đánh đầu thành công 15
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Tắc bóng 9
- 3 Beat 4
- 20 Quả ném biên 23
- 407 Chuyền bóng 546
- 5 0
- 5 0
- 14 6
- 6 1
- 53 50
- 2.25 0.42
- 2.12 0.28
- 0.13 0.14
- 2.25 0.42
- 1.09 0.02
- 27 13
- 20 19
- 29 35
- 24 15
- 33 22
Dữ liệu đội bóng Kortrijk vs Red Star Waasland đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 1.3 | 3.1 | Ghi bàn | 2.3 |
| 2 | Mất bàn | 4.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.8 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 4 | Phạt góc | 3.5 | 7 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0 | 1.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 11.8 | Phạm lỗi | 10.2 |
Kortrijk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Red Star Waasland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 9
- 12
- 10
- 12
- 21
- 22
- 17
- 19
- 23
- 22
- 17
- 17
- 17
- 17
- 13
- 10
- 13
- 17
- 27
- 15
- 10
- 20
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kortrijk (0 Trận đấu) | Red Star Waasland (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/09/2026 03:16

