Sự kiện chính
1'
3'
6'
Che Nunnely
9'
14'
Luquinhas
41'
46'
Rafal Wolski
Romario Baro
46'
Ibrahima Camara
Luquinhas
51'
Joel Pereira
60'
Luis Enrique Palma Oseguera
Filip Jagiello
62'
Mel Yannick Joel Agnero
Mikael Ishak
62'
67'
67'
Manu
Che Nunnely
Daniel Hakans
Allahyar Sayyadmanesh
70'
Leo Bengtsson
Patrik Walemark
70'
73'
Bi Irie Fernand Goure
Guilherme Luiz
74'
Roberto Alves
Christos Donis
Robert Gumny
Joel Pereira
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 2
- 84 Tấn công 55
- 69 Tấn công nguy hiểm 31
- 9 Sút cầu môn 5
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 26 Sút bóng 12
- 8 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 4 Challenge 10
- 25 Chuyền dài 9
- 3 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 8 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 8
- 6 Beat 4
- 9 Quả ném biên 9
- 527 Chuyền bóng 321
- 8 1
- 4 0
- 15 9
- 11 3
- 35 30
- 3.98 0.98
- 3.95 0.86
- 0.03 0.12
- 3.98 0.98
- 2.5 0.82
- 50 23
- 20 13
- 31 24
- 4 6
- 18 35
Dữ liệu đội bóng Lech Poznan vs Radomiak Radom đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 3.7 | 1 | Mất bàn | 1.8 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 15.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.7 | 5.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 9 | 9.9 | Phạm lỗi | 11.8 |
Lech Poznan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radomiak Radom
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 16
- 8
- 35
- 14
- 11
- 20
- 9
- 18
- 12
- 24
- 9
- 26
- 3
- 10
- 25
- 23
- 28
- 10
- 9
- 17
- 25
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lech Poznan (34 Trận đấu) | Radomiak Radom (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 8 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 3 | 7 |
Cập nhật
21/09/2026 03:14

