Sự kiện chính
11'
Niko Galesic(Reason:Goal awarded)
11'
26'
28'
32'
Athanasios Triantafyllou
Lukas Kacavenda
35'
43'
Fran Karacic
46'
Matija Subotic
Ivan Katic
58'
59'
Mirko Maric
Noel Durkovic
61'
Dominik Thaqi
Dusan Vukovic
Miha Zajc
Lukas Kacavenda
63'
Kirill Kravtsov
Luka Stojkovic
63'
64'
Fetai Feta
Arber Hoxha
Luka Ivanusec
66'
Moris Valincic
Paul Bismarck Tabinas
66'
Josip Misic
69'
Iker Almena
Mateo Lisica
74'
75'
79'
Mate Antunovic
Fetai Feta
82'
Marko Vesovic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 1 Thẻ vàng 4
- 97 Tấn công 84
- 52 Tấn công nguy hiểm 44
- 6 Sút cầu môn 5
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 19 Sút bóng 14
- 17 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 17
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 6
- 9 Challenge 12
- 25 Chuyền dài 27
- 3 Kiến tạo 1
- 10 Tạt bóng thành công 10
- 0 Woodwork 1
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Tắc bóng 6
- 9 Beat 6
- 12 Quả ném biên 15
- 432 Chuyền bóng 320
- 5 2
- 3 0
- 13 11
- 6 3
- 63 45
- 1.89 1.42
- 2.42 1.25
- 32 20
- 26 20
- 45 30
- 18 15
- 26 14
Dữ liệu đội bóng Dinamo Zagreb vs NK Lokomotiva Zagreb đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 2.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 5 | 5.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 14.7 | 10.1 | Phạm lỗi | 14.2 |
Dinamo Zagreb
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Lokomotiva Zagreb
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 11
- 17
- 16
- 23
- 17
- 12
- 20
- 12
- 21
- 23
- 13
- 24
- 13
- 11
- 18
- 17
- 10
- 13
- 18
- 15
- 18
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Zagreb (36 Trận đấu) | NK Lokomotiva Zagreb (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 9 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 2 | 6 |
Cập nhật
21/09/2026 02:59

