Sự kiện chính
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Igor Paixao
30'
Timothy Weah
32'
39'
Nuno Mendes
59'
Ferran Torres
Khvicha Kvaratskhelia
Keyliane Abdallah
Amine Harit
63'
65'
Maghnes Akliouche
Fabian Ruiz Pena
66'
72'
74'
Timothy Weah
77'
79'
Lucas Beraldo
Desire Doue
79'
Mika Godts
Ousmane Dembele
Keyliane Abdallah
81'
Kelyann Bezahaf
Himad Abdelli
84'
Faris Pemi Moumbagna
Neal Maupay
84'
Ulisses Garcia
Emerson Palmieri dos Santos
84'
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 7
- 1 Thẻ đỏ 0
- 4 Thẻ vàng 1
- 85 Tấn công 132
- 45 Tấn công nguy hiểm 90
- 4 Sút cầu môn 10
- 3 Sút ngoài cầu môn 12
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 12 Sút bóng 31
- 9 Phạm lỗi 3
- 3 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 2
- 24 Đánh đầu 1
- 8 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng thành công 7
- 10 Challenge 3
- 30 Chuyền dài 37
- 1 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 7
- 14 Đánh đầu thành công 14
- 5 Sút trúng cột dọc 9
- 7 Tắc bóng 6
- 5 Beat 7
- 12 Quả ném biên 24
- 402 Chuyền bóng 628
- 3 8
- 2 7
- 7 22
- 5 9
- 32 41
- 1.29 4.43
- 0.97 3.22
- 0.32 1.21
- 1.29 4.43
- 0.65 4
- 27 50
- 13 18
- 18 27
- 14 14
- 19 20
Dữ liệu đội bóng Marseille vs Paris Saint Germain (PSG) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 | 5.8 | Phạt góc | 7.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 7.7 | 12.3 | Phạm lỗi | 8.7 |
Marseille
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Paris Saint Germain (PSG)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 18
- 10
- 7
- 8
- 17
- 24
- 10
- 12
- 21
- 25
- 23
- 23
- 13
- 4
- 23
- 8
- 13
- 17
- 6
- 15
- 20
- 30
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Marseille (34 Trận đấu) | Paris Saint Germain (PSG) (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 10 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 2 | 2 |
Cập nhật
21/09/2026 03:44

