Sự kiện chính
19'
Jean Lucas
35'
42'
Gabriel Simples
Luiz Felipe Nascimento dos Santos
45'
46'
Luis Gaspar
Rildo Goncalves de Amorim Filho
Luiz Clemente
Pedro Junqueira
46'
46'
Wallison Nunes Silva
Gabriel Simples
51'
58'
Leonardo Gamalho de Souza
Caio Suassuna
Lucas Rafael Araujo Lima
Guilherme Baldoria
59'
59'
Luiz Henrique Araujo Silva
Ze Ricardo
67'
Jean Carlos
68'
Rodrigo Soares
Luis Fellipe Campos Doria
68'
Nicolas Vichiatto Da Silva
Djalma Antonio da Silva Filho
68'
79'
Vinicius Immig
Allyson Aires dos Santos
Lucas Ribeiro Dos Santos
80'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 111 Tấn công 53
- 66 Tấn công nguy hiểm 16
- 7 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 19 Sút bóng 6
- 12 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 5
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 10 Challenge 9
- 23 Chuyền dài 20
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 0
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Tắc bóng 8
- 6 Beat 3
- 19 Quả ném biên 15
- 383 Chuyền bóng 295
- 2 1
- 1 0
- 13 1
- 6 5
- 27 30
- 1.89 0.57
- 1.63 0.55
- 0.26 0.02
- 1.89 0.57
- 2.65 0.87
- 32 2
- 21 10
- 25 25
- 3 6
- 10 20
Dữ liệu đội bóng Goias vs Avai FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0 | Mất bàn | 1.7 | 0.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 7 | Phạt góc | 3 | 6.2 | Phạt góc | 5 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 8.5 | Phạm lỗi | 12.7 |
Goias
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Avai FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 10
- 18
- 15
- 20
- 12
- 18
- 17
- 6
- 30
- 22
- 20
- 7
- 17
- 10
- 10
- 20
- 13
- 25
- 13
- 7
- 24
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Goias (38 Trận đấu) | Avai FC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 2 | 6 |
Cập nhật
21/09/2026 03:45

