Sự kiện chính
46'
63'
Santiago Rinaudo
Ezequiel Montagna
Juan Peinipil
64'
66'
Tomás Kummer
67'
Luciano Catriel Pena
Tomás Kummer
Camilo Andres Machado
68'
Estanislao Jara
Camilo Andres Machado
73'
Nicolas Servetto
Luis Alberto Silba
73'
76'
Luciano Viano
Facundo Taborda
Alejandro Gutierrez
Facundo Giacopuzzi
79'
Alvaro Dionisio
Alexis Cossi
79'
81'
Abel Bustos
Santiago Rinaudo
81'
Alfie James
Francisco Monticelli
81'
Lucas Flores
Emanuel Diaz
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 111 Tấn công 76
- 57 Tấn công nguy hiểm 20
- 5 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 13 Sút bóng 7
Dữ liệu đội bóng Deportivo Madryn vs Racing de Cordoba đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.7 | 3.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.5 | 12 | Phạm lỗi | 13.7 |
Deportivo Madryn
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Racing de Cordoba
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 23
- 11
- 17
- 25
- 14
- 9
- 14
- 27
- 20
- 16
- 8
- 21
- 15
- 10
- 17
- 10
- 17
- 10
- 12
- 21
- 10
- 25
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportivo Madryn (40 Trận đấu) | Racing de Cordoba (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 2 | 6 |
Cập nhật
21/09/2026 03:47

