Sự kiện chính
Maximiliano Melendez
13'
16'
Mario Sanabria
36'
Brian Calderara
Nicolas Chaves
46'
54'
Joaquin Ariel Novillo
55'
Agustin Ortega
56'
Carlos Nicolas Colazo
Jano Coronel
59'
Agustin Bindella
61'
Aaron Spetale
Milton Leyendeker
66'
68'
Gonzalo Vega
Ramiro Martinez
68'
Agustin Lavezzi
Agustin Ortega
70'
Lucas Romeo
70'
Francisco Facello
Mario Sanabria
71'
73'
Ariel Armando Kippes
Agustin Bindella
73'
Mauro Raul Fernandez
Ulises Vera
Tomas Perez
76'
77'
Agustin Lavezzi
Luciano Perdomo
Alvaro Cuello
83'
Francisco Cristaldo
Maximiliano Melendez
88'
Thiago Emanuel Zárate
Alexis Dominguez Ansorena
88'
Francisco Facello
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 6
- 5 Thẻ vàng 6
- 78 Tấn công 109
- 44 Tấn công nguy hiểm 67
- 7 Sút cầu môn 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 11 Sút bóng 12
Dữ liệu đội bóng Chacarita juniors vs Quilmes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.5 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 3 | 4.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 12 | 11.5 | Phạm lỗi | 10.7 |
Chacarita juniors
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Quilmes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 9
- 13
- 9
- 15
- 18
- 18
- 12
- 21
- 12
- 28
- 37
- 12
- 12
- 25
- 15
- 15
- 15
- 9
- 27
- 15
- 12
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chacarita juniors (34 Trận đấu) | Quilmes (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 0 | 5 |
Cập nhật
21/09/2026 02:57

