Sự kiện chính
14'
19'
Neraysho Kasanwirjo
24'
40'
Andreas Klausen Helmersen
57'
Kristall Mani Ingason
66'
Kristall Mani Ingason(Reason:Card changed)
67'
Kristall Mani Ingason
68'
72'
Ola Brynhildsen
Ole Didrik Blomberg
72'
Ulrik Saltnes
Sondre Auklend
Kristian Eriksen
Saevar Atli Magnusson
72'
Joachim Soltvedt
Niklas Castro
72'
84'
Isak Dybvik Maatta
Haitam Aleesami
Jonas Tviberg Torsvik
Thore Pedersen
85'
Kjartan Mar Kjartansson
Noah Jean Holm
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 6
- 1 Thẻ đỏ 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 93 Tấn công 127
- 34 Tấn công nguy hiểm 104
- 2 Sút cầu môn 8
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 6 Sút bóng 17
- 13 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 13
- 3 Việt vị 2
- 7 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng thành công 14
- 10 Challenge 4
- 27 Chuyền dài 38
- 2 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 10
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 5 Tắc bóng 14
- 7 Beat 8
- 16 Quả ném biên 20
- 340 Chuyền bóng 560
- 1 1
- 1 0
- 6 14
- 0 3
- 52 58
- 0.76 1.34
- 0.73 1.14
- 0.03 0.2
- 0.76 1.34
- 0.75 1.8
- 18 41
- 7 33
- 35 43
- 17 15
- 30 14
Dữ liệu đội bóng Brann vs Bodo Glimt đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.4 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.9 | Phạt góc | 6.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0 | 1.6 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 6.7 | 11.5 | Phạm lỗi | 8.1 |
Brann
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bodo Glimt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 18
- 12
- 7
- 20
- 15
- 20
- 10
- 20
- 26
- 18
- 21
- 14
- 8
- 4
- 14
- 24
- 20
- 14
- 25
- 19
- 17
- 21
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brann (30 Trận đấu) | Bodo Glimt (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 0 | 1 |
Cập nhật
21/09/2026 03:16

