Sự kiện chính
39'
41'
Jonathan Jesus
46'
William de Asevedo Furtado
Fagner Conserva Lemos
46'
46'
Felipe Morais
Wesley Gassova
Emanuel Britez
Matheus Silva Duarte,Matheusinho
46'
Ze Vitor
Caique de Jesus Goncalves
46'
56'
Lucas Villalba
Gabriel Rojas
56'
Matheus Henrique
Ze Lucas
66'
Lucas Silva
Erick de Arruda Serafim
69'
78'
Gerson Santos da Silva
81'
Fabricio Bruno Soares De Faria
Gerson Santos da Silva
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 0 Thẻ vàng 2
- 85 Tấn công 87
- 32 Tấn công nguy hiểm 36
- 5 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 16 Sút bóng 11
- 8 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 8
- 4 Việt vị 1
- 26 Đánh đầu 12
- 2 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng thành công 8
- 5 Challenge 4
- 31 Chuyền dài 22
- 1 Kiến tạo 2
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 13 Đánh đầu thành công 6
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 7 Tắc bóng 7
- 3 Beat 1
- 9 Quả ném biên 14
- 326 Chuyền bóng 463
- 6 6
- 9 5
- 40 30
- 0.37 0.53
- 0.28 0.32
- 0.09 0.21
- 0.37 0.53
- 0.27 0.62
- 13 17
- 16 21
- 26 23
- 14 7
- 20 18
Dữ liệu đội bóng Vitoria BA vs Cruzeiro đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.7 | 3.9 | Phạt góc | 6.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 3 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 14.9 | Phạm lỗi | 13.7 |
Vitoria BA
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cruzeiro
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 14
- 13
- 14
- 20
- 26
- 20
- 22
- 16
- 10
- 13
- 14
- 15
- 7
- 10
- 22
- 15
- 11
- 19
- 25
- 10
- 22
- 28
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vitoria BA (38 Trận đấu) | Cruzeiro (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 2 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 0 | 4 |
Cập nhật
21/09/2026 03:43

